au pair girl

au pair girl

The au pair girl reads a storybook to two young children in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: Một gái nước ngoài làm việc như một "au pair" (người giúp việc nhà sống cùng gia đình để đổi lấy chỗ học ngôn ngữ).

dụ sử dụng
  • (Gia đình đó đã thuê một gái au pair để giúp trông trẻ.)
  • ( ấy đã làm việc như một gái au pairPháp trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh trao đổi văn hóa, nơi một gái trẻ sống cùng một gia đình bản xứ để học ngôn ngữ văn hóa, đổi lại việc giúp đỡ việc nhà trông trẻ.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "au pair girl" đôi khi được rút gọn thành "au pair", nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa về giới tính nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Au pair (danh từ): người giúp việc nhà sống cùng gia đình (có thể nam hoặc nữ, nhưng phổ biến nữ).
  • Au pair boy (danh từ): một chàng trai nước ngoài làm việc như một "au pair" (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Live-in nanny: bảo mẫu sống cùng gia đình (nhấn mạnh vai trò trông trẻ hơn trao đổi văn hóa).
  • Foreign domestic helper: người giúp việc nhà nước ngoài (mang tính chính thức hơn, thường không bao gồm yếu tố trao đổi văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work as an au pair: làm việc như một au pair.
    • She decided to work as an au pair in Italy. ( ấy quyết định làm việc như một au pair ở Ý.)
  • Stay with a host family: ở cùng gia đình chủ nhà.
    • The au pair girl stayed with a host family in London. ( gái au pair đãcùng một gia đình chủ nhà ở Luân Đôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "au pair girl", nhưng cụm từ "cultural exchange" (trao đổi văn hóa) thường được dùng để mô tả bối cảnh của công việc này.